

Thanh dẫn điện bằng đồng ETP (electrolytic tough pitch) là một hợp kim đồng có độ dẫn điện cao, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng điện nhờ các đặc tính điện và dẫn nhiệt tuyệt vời. Đồng ETP chứa tối thiểu 99,90% đồng, với một lượng nhỏ oxy (0,02% đến 0,04%) giúp tăng cường các tính chất cơ học mà không ảnh hưởng đáng kể đến độ dẫn điện.

| tham số | giá trị |
|---|---|
| độ tinh khiết của đồng | ≥ 99,90% (đồng c11000 etp) |
| hàm lượng oxy | 0,02% – 0,04% |
| độ dẫn điện | 100% IAC (tiêu chuẩn đồng ủ quốc tế) ở 20°C |
| điện trở suất | 1,7241 µΩ·cm ở 20°C |
| độ dẫn nhiệt | 385 w/m·k ở 20°C |
| độ bền kéo (sau khi ủ) | 220 – 250 mpa |
| độ bền kéo (kéo cứng) | 300 – 360 mpa |
| độ bền kéo (sau khi ủ) | 60 – 70 mpa |
| độ bền kéo (kéo cứng) | 250 – 300 mpa |
| độ giãn dài (đã ủ) | 45 – 50% |
| sự kéo dài (kéo căng) | 5 – 15% |
| điểm nóng chảy | 1083°C |
| hệ số giãn nở nhiệt | 17,0 × 10⁻⁶ /°C (20-300°C) |
| khả năng chống ăn mòn | Tuyệt vời (lớp bảo vệ chống oxy hóa đã được hình thành) |
Hệ thống phân phối điện (trạm biến áp, thiết bị đóng cắt): dòng điện 1000-6000 A
Ứng dụng công nghiệp: trung tâm điều khiển động cơ, thiết bị hàn, mạ điện.
Năng lượng tái tạo: trang trại năng lượng mặt trời, tua bin gió, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin.
Giao thông vận tải: hệ thống đường ray thứ ba, trạm biến áp kéo
Trung tâm dữ liệu: hệ thống thanh dẫn điện cho các thiết bị phân phối điện.
Độ dẫn điện cao nhất trong thương mại với điện trở suất thấp.
Độ bền cơ học tốt, có thể điều chỉnh bằng cách ủ hoặc kéo nguội.
Khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời giúp tản nhiệt hiệu quả
lớp oxit bảo vệ chống ăn mòn
hoạt động ổn định trong điều kiện dòng điện và nhiệt độ cao.
Chọn tiết diện thanh dẫn phù hợp theo định mức dòng điện
Cần tính đến sự giãn nở nhiệt và bố trí các khớp giãn nở.
Chọn độ cứng vật liệu dựa trên nhu cầu cơ học và tạo hình.
Áp dụng lớp mạ bề mặt (thiếc, bạc) nếu cần khả năng chống ăn mòn.
Xác định mô-men xoắn siết chặt và phần cứng tương thích với đồng.
Đảm bảo độ nhám bề mặt ra nằm trong khoảng từ 1,6 đến 3,2 μm để đạt được sự tiếp xúc tối ưu.
Sử dụng lớp phủ chống oxy hóa hoặc mạ không điện phân trong môi trường ăn mòn.
Duy trì bán kính uốn tối thiểu gấp 2 lần độ dày để tránh hiện tượng cứng hóa vật liệu do gia công.
Sử dụng phương pháp đo nhiệt hồng ngoại để kiểm tra nhiệt độ định kỳ.
Sử dụng ốc vít chống ăn mòn để ngăn ngừa ăn mòn điện hóa.
Đồng ETP C11000 chất lượng cao với độ tinh khiết và độ dẫn điện được đảm bảo.
sản xuất tiên tiến với kiểm soát chất lượng kích thước và bề mặt nghiêm ngặt
Các tùy chọn mạ và hoàn thiện toàn diện cho khả năng chống chịu tác động của môi trường.
Dịch vụ kiểm tra toàn diện: độ dẫn điện, độ bền kéo, độ ăn mòn, chu kỳ nhiệt.
Kích thước và hình dạng có thể tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp.
Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ khâu thiết kế đến lắp đặt.
Câu hỏi 1: Độ tinh khiết của đồng trong thanh dẫn ETP là bao nhiêu?
a1: thường ≥99,90%, với hàm lượng oxy được kiểm soát để tăng cường các đặc tính cơ học.
Câu 2: Đồng ETP kéo nguội khác với đồng ủ như thế nào?
a2: Đồng ETP kéo nguội có độ bền kéo cao hơn (lên đến 360 MPa) nhưng độ giãn dài thấp hơn, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao hơn.
Câu 3: Các ứng dụng điển hình của thanh dẫn điện bằng đồng ETP là gì?
a3: được sử dụng trong phân phối điện, máy móc công nghiệp, năng lượng tái tạo, vận tải và trung tâm dữ liệu.
Câu hỏi 4: Làm thế nào để bảo trì thanh dẫn điện bằng đồng ETP?
a4: Nên thực hiện vệ sinh định kỳ, kiểm tra mô-men xoắn, phòng chống ăn mòn và giám sát nhiệt độ.
Câu 5: Có những biện pháp bảo vệ môi trường nào?
a5: Mạ thiếc, mạ bạc và mạ niken không dùng điện phân giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường biển hoặc công nghiệp.